đậu tía

đậu tía

Cây đậu tía leo trên giàn trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây họ đậu, hoa màu tía: "đậu tía" chỉ một loại cây thân leo thuộc họ Đậu (Fabaceae), hoa thường mang màu tím hoặc tía, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền. Tên khoa học của Glycine.
    • Hạt của cây đậu tía: "đậu tía" cũng có thể chỉ hạt của loại cây này, dùng làm thực phẩm hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Vườn nhà tôi trồng một giàn đậu tía rất đẹp. (Giàn cây đậu tía trong vườn nhà tôi hoa màu tím rất đẹp.)
    • Đậu tía thường được dùng trong các bài thuốc dân gian để thanh nhiệt. (Cây đậu tía tác dụng giải nhiệt trong y học cổ truyền.)
  • Danh từ (chỉ hạt):

    • Chị ấy nấu chè đậu tía rất ngon. (Chị ấy nấu một món chè ngon từ hạt đậu tía.)
    • Hạt đậu tía màu tím đặc trưng, dễ nhận biết. (Hạt của cây đậu tía màu tím, rất dễ phân biệt với các loại đậu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đậu tía" trong ngữ cảnh thực vật học: loại cây leo, hoa tím, thuộc chi Glycine.

    • Đậu tía một loài cây giá trị trong nghiên cứu di truyền học. (Loài đậu tía được nghiên cứu đặc điểm di truyền của .)
  • "đậu tía" trong ẩm thực: hạt đậu tía dùng nấu chè, xôi hoặc làm bột.

    • Xôi đậu tía món ăn dân dã, bổ dưỡng. (Món xôi làm từ hạt đậu tía vừa ngon vừa tốt cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu (danh từ): loại cây họ đậu nói chung, bao gồm đậu xanh, đậu đen, đậu tía, v.v.

    • Đậu nguồn thực phẩm giàu đạm. (Các loại đậu cung cấp nhiều chất đạm.)
  • Tía (tính từ): màu tím đậm, thường dùng để chỉ màu sắc của hoa hoặc quả.

    • Hoa của cây này màu tía rất đẹp. (Hoa của cây màu tím đậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậu tím: loại đậu màu tím, tương tự đậu tía (thường dùng trong ẩm thực).

    • Đậu tím cũng được dùng để nấu chè như đậu tía. (Đậu tím đậu tía cách dùng tương tự nhau.)
  • Đậu rừng: một số loại đậu mọc hoang, hoa màu tía (mang nghĩa gần).

    • Đậu rừng thường hoa màu tía mọc tự nhiên. (Đậu rừng đặc điểm giống đậu tía.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "đậu tía", nhưng có thể kết hợp trong văn nói:
    • Đậu tía chẳng qua một loại cây dại. (Cách nói giản dị, không coi trọng giá trị của cây đậu tía.)